đời sau
Định nghĩa
- Danh từ:
- Các thế hệ trong tương lai: "đời sau" chỉ những người sẽ sống sau thời điểm hiện tại, những thế hệ chưa ra đời.
- Kiếp sống tiếp theo (theo quan niệm tâm linh): "đời sau" cũng được dùng để nói về cuộc sống sau khi chết, trong các tín ngưỡng về luân hồi hoặc kiếp lai sinh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (thế hệ tương lai):
- Chúng ta cần bảo vệ môi trường cho đời sau. (Chúng ta cần gìn giữ thiên nhiên cho các thế hệ mai sau.)
- Những tác phẩm văn học kinh điển sẽ được truyền lại cho đời sau. (Các tác phẩm văn học nổi tiếng sẽ được lưu truyền cho thế hệ tương lai.)
Danh từ (kiếp sống tiếp theo):
- Theo Phật giáo, hành động thiện ác ở đời này ảnh hưởng đến đời sau. (Trong Phật giáo, việc làm tốt hay xấu ở hiện tại sẽ quyết định cuộc sống ở kiếp sau.)
- Ông ấy tin rằng linh hồn sẽ đầu thai sang đời sau. (Ông ấy tin rằng linh hồn sẽ tái sinh vào một kiếp sống khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đời đời kiếp kiếp": nhấn mạnh sự kéo dài vô tận qua nhiều thế hệ hoặc kiếp sống.
- Tình yêu của họ sẽ tồn tại đời đời kiếp kiếp. (Tình yêu của họ sẽ kéo dài mãi mãi qua nhiều kiếp sống.)
"hậu thế" (từ Hán Việt): tương tự "đời sau", chỉ các thế hệ tương lai.
- Công trình này là di sản để lại cho hậu thế. (Công trình này là di sản dành cho các thế hệ mai sau.)
Biến thể và từ gần giống
Đời này (danh từ): thế hệ hiện tại, trái nghĩa với "đời sau".
- Đời này chưa làm được, hãy để đời sau tiếp nối. (Thế hệ hiện tại chưa hoàn thành, hãy để thế hệ tương lai tiếp tục.)
Đời trước (danh từ): thế hệ đã qua, trái nghĩa với "đời sau".
- Đời trước đã hy sinh để xây dựng đất nước. (Các thế hệ đi trước đã hy sinh để xây dựng đất nước.)
Từ đồng nghĩa
- Hậu thế: thế hệ sau, thường dùng trong văn viết trang trọng.
- Mai sau: thời gian trong tương lai xa, nhấn mạnh về mặt thời gian.
- Kiếp sau: cuộc sống tiếp theo sau khi chết, mang tính tâm linh.
Thành ngữ liên quan
Đời sau đời trước: chỉ sự nối tiếp giữa các thế hệ.
- Chuyện đời sau đời trước, kể mãi không hết. (Những câu chuyện về các thế hệ nối tiếp nhau, kể mãi cũng không hết.)
Lưu danh đời sau: để lại tiếng tăm cho thế hệ tương lai.
- Những anh hùng dân tộc đã lưu danh đời sau. (Các anh hùng dân tộc đã để lại danh tiếng cho các thế hệ mai sau.)